sunset years

/ˈsənˌsɛt jɪrz/
Danh từ
  1. Từ đồng nghĩa của những năm chạng vạng.
    Synonym of twilight years.
    Từ đồng nghĩa:twilight years
🎬 Nghe “sunset years” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish